剂量学 tề lượng học Hán Việt: tề lượng học Tổng quan Cấu tạo: 劑 (tề) + 量 (lượng) + 學 (học)Hán Việttề lượng họcTừ loạidanhCấu tạo劑 + 量 + 學 · tề + lượng + học nghĩa thành phần: tề + lượng + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 liều lượng họcMainlandKaggle Zh-Vi dosiologyEngCihui dosiologyTần suất từ dosiology Từ liên quan Gần nghĩa剂量 · 剂量当量 · 剂量效应 · 剂量监控 · 剂量计