剃刀砍木

thế đao khảm mộc

Hán Việt: thế đao khảm mộc

Tổng quan

Cấu tạo: 剃 (thế) + 刀 (đao) + 砍 (khảm) + 木 (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cắt bằng dao cạo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cut blocks with razor

Eng

  • Cihui cut blocks with razor

Từ liên quan

Gần nghĩa

剃刀刀口 · 剃刀的锋口 · 剃刀蛤 · 剃刀鲸