剃頭匠兒 thế đầu tượng nhi Hán Việt: thế đầu tượng nhi Tổng quan Cấu tạo: 剃 (thế) + 頭 (đầu) + 匠 (tượng) + 兒 (nhi)Hán Việtthế đầu tượng nhiCấu tạo剃 + 頭 + 匠 + 兒 · thế + đầu + tượng + nhi nghĩa thành phần: thế + đầu + tượng + nhi Nghĩa EngCihui 剃頭匠兒 ìtóujiàngr ►See tìtóujiàng