剃頭擔子

thế đầu đam tử

Hán Việt: thế đầu đam tử

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (đầu) + (đam) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 剃頭擔子 ìtóu dànzi n. portable barber's stand M:¹fù