剃頭師傅

thế đầu sư phó

Hán Việt: thế đầu sư phó

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (đầu) + (sư) + (phó)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 剃頭師傅 ìtóu shīfu n. barber M:ge/¹míng