则刃之地 zé rèn zhī dì · tắc nhận chi địa Hán Việt: tắc nhận chi địa · Pinyin: zé rèn zhī dì Tổng quan Cấu tạo: 则 (tắc) + 刃 (nhận) + 之 (chi) + 地 (địa)Pinyinzé rèn zhī dìHán Việttắc nhận chi địaCấu tạo则 + 刃 + 之 + 地 · tắc + nhận + chi + địa nghĩa thành phần: tắc + nhận + chi + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻狭小的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻狭小的地方。