则川和尚 tắc xuyên hòa thượng Hán Việt: tắc xuyên hòa thượng Tổng quan Cấu tạo: 则 (tắc) + 川 (xuyên) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)Hán Việttắc xuyên hòa thượngCấu tạo则 + 川 + 和 + 尚 · tắc + xuyên + hòa + thượng nghĩa thành phần: tắc + xuyên + hòa + thượng