剉角媒人 tỏa giác môi nhân Hán Việt: tỏa giác môi nhân Tổng quan Cấu tạo: 剉 (tỏa) + 角 (giác) + 媒 (môi) + 人 (nhân)Hán Việttỏa giác môi nhânCấu tạo剉 + 角 + 媒 + 人 · tỏa + giác + môi + nhân nghĩa thành phần: tỏa + giác + môi + nhân