削髮修行

tước phát tu hành

Hán Việt: tước phát tu hành

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (phát) + (tu) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 削髮修行 uēfàxiūxíng f.e. shave one's head and enter the religious life