削壁深壑

tước bích thâm hác

Hán Việt: tước bích thâm hác

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (bích) + (thâm) + (hác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 削壁深壑 uēbìshēnhè f.e. steep peaks and deep ravines