削尖腦袋
tước tiêm não đại
Hán Việt: tước tiêm não đại · Pinyin: xiāo jiān nǎo dài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容一个人伪装,粉饰,拚命钻营的丑态。
Eng
- Cihui 削尖腦袋 iāojiān nǎodai v.o. put on a false face to curry favor