削摩機會 tước ma ki hội Hán Việt: tước ma ki hội Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 摩 (ma) + 機 (ki) + 會 (hội)Hán Việttước ma ki hộiCấu tạo削 + 摩 + 機 + 會 · tước + ma + ki + hội nghĩa thành phần: tước + ma + ki + hội Nghĩa EngCihui 削摩機會 uēmo jīhuì v.o. <coll.> look for an opportunity