削木爲兵 tước mộc vi binh Hán Việt: tước mộc vi binh Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 木 (mộc) + 爲 (vi) + 兵 (binh)Hán Việttước mộc vi binhCấu tạo削 + 木 + 爲 + 兵 · tước + mộc + vi + binh nghĩa thành phần: tước + mộc + vi + binh Nghĩa EngCihui 削木為兵 iāomùwéibīng ►See xuēmùwéibīng