削木爲吏

xuē mù wéi lì tước mộc vi lại

Hán Việt: tước mộc vi lại · Pinyin: xuē mù wéi lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (mộc) + (vi) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 意思是不能受狱吏的侮辱,即使是木头做的狱吏也不能见他。形容狱吏的凶暴可畏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言刻木为吏。

Eng

  • Cihui 削木為吏 iāomùwéilì ►See xuēmùwéilì