削木爲吏 xuē mù wéi lì · tước mộc vi lại Hán Việt: tước mộc vi lại · Pinyin: xuē mù wéi lì Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 木 (mộc) + 爲 (vi) + 吏 (lại)Pinyinxuē mù wéi lìHán Việttước mộc vi lạiCấu tạo削 + 木 + 爲 + 吏 · tước + mộc + vi + lại nghĩa thành phần: tước + mộc + vi + lại Nghĩa EngCihui 削木為吏 iāomùwéilì ►See xuēmùwéilì