削減計劃 xuē jiǎn jì huà · tước giảm kế hoạch Hán Việt: tước giảm kế hoạch · Pinyin: xuē jiǎn jì huà Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 減 (giảm) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyinxuē jiǎn jì huàHán Việttước giảm kế hoạchCấu tạo削 + 減 + 計 + 劃 · tước + giảm + kế + hoạch nghĩa thành phần: tước + giảm + kế + hoạch