削牘三千 xuē dú sān qiān · tước độc tam thiên Hán Việt: tước độc tam thiên · Pinyin: xuē dú sān qiān Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 牘 (độc) + 三 (tam) + 千 (thiên)Pinyinxuē dú sān qiānHán Việttước độc tam thiênCấu tạo削 + 牘 + 三 + 千 · tước + độc + tam + thiên nghĩa thành phần: tước + độc + tam + thiên