削肩細腰
tước kiên tế yêu
Hán Việt: tước kiên tế yêu · Pinyin: xuē jiān xì yāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 低垂的肩,纤细的腰。形容女子身材秀美。
Eng
- Cihui 削肩細腰 uējiānxìyāo f.e. slim-waisted, with somewhat sloping shoulders