削苹果皮 tước bình quả bì Hán Việt: tước bình quả bì Tổng quan Gọt vỏ táo Cấu tạo: 削 (tước) + 苹 (bình) + 果 (quả) + 皮 (bì)Hán Việttước bình quả bìCấu tạo削 + 苹 + 果 + 皮 · tước + bình + quả + bì nghĩa thành phần: tước + bình + quả + bì Nghĩa ViệtCihui Gọt vỏ táo