削衣貶石

xuē yī biǎn shí tước y biếm thạch

Hán Việt: tước y biếm thạch · Pinyin: xuē yī biǎn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (y) + (biếm) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 削:减轻;贬:降低。削减衣服,降低饮食标准。比喻省吃俭用。