削衣貶食 xuē yī biǎn shí · tước y biếm thực Hán Việt: tước y biếm thực · Pinyin: xuē yī biǎn shí Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 衣 (y) + 貶 (biếm) + 食 (thực)Pinyinxuē yī biǎn shíHán Việttước y biếm thựcCấu tạo削 + 衣 + 貶 + 食 · tước + y + biếm + thực nghĩa thành phần: tước + y + biếm + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 削:削减;贬:降低。削减衣服,降低饮食水准。比喻省吃俭用,节衣缩食