削觚爲圓

xuē gū wéi yuán tước cô vi viên

Hán Việt: tước cô vi viên · Pinyin: xuē gū wéi yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (cô) + (vi) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 觚:方。把方的削成圆的。比喻把有个性的人改变成圆通的人。