削跡捐勢 xuē jù juān shì · tước tích quyên thế Hán Việt: tước tích quyên thế · Pinyin: xuē jù juān shì Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 跡 (tích) + 捐 (quyên) + 勢 (thế)Pinyinxuē jù juān shìHán Việttước tích quyên thếCấu tạo削 + 跡 + 捐 + 勢 · tước + tích + quyên + thế nghĩa thành phần: tước + tích + quyên + thế