削跡捐勢

xuē jù juān shì tước tích quyên thế

Hán Việt: tước tích quyên thế · Pinyin: xuē jù juān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (tích) + (quyên) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 削迹:匿迹;捐:舍弃。隐匿踪迹,舍弃权势。旧指隐居。