削鐵如泥

xuē tiě rú ní tước thiết như nê

Hán Việt: tước thiết như nê · Pinyin: xuē tiě rú ní

Tổng quan

chém sắt như chém bùn

Cấu tạo: (tước) + (thiết) + (như) + (nê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chém sắt như chém bùn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 切削铁器如同斩剁泥土一样。形容兵刃极其锋利。

Eng

  • Cihui 削鐵如泥 uētiěrúní f.e. 1. keen-edged 2. cut through iron like butter