剋丘亞人 kè qiū yà rén · khắc khâu á nhân Hán Việt: khắc khâu á nhân · Pinyin: kè qiū yà rén Tổng quan Cấu tạo: 剋 (khắc) + 丘 (khâu) + 亞 (á) + 人 (nhân)Pinyinkè qiū yà rénHán Việtkhắc khâu á nhânCấu tạo剋 + 丘 + 亞 + 人 · khắc + khâu + á + nhân nghĩa thành phần: khắc + khâu + á + nhân