剋勞迪奧 kè láo dí ào · khắc lao địch áo Hán Việt: khắc lao địch áo · Pinyin: kè láo dí ào Tổng quan Cấu tạo: 剋 (khắc) + 勞 (lao) + 迪 (địch) + 奧 (áo)Pinyinkè láo dí àoHán Việtkhắc lao địch áoCấu tạo剋 + 勞 + 迪 + 奧 · khắc + lao + địch + áo nghĩa thành phần: khắc + lao + địch + áo