剋呂格爾 kè lǚ gé ěr · khắc lữ cách nhĩ Hán Việt: khắc lữ cách nhĩ · Pinyin: kè lǚ gé ěr Tổng quan Cấu tạo: 剋 (khắc) + 呂 (lữ) + 格 (cách) + 爾 (nhĩ)Pinyinkè lǚ gé ěrHán Việtkhắc lữ cách nhĩCấu tạo剋 + 呂 + 格 + 爾 · khắc + lữ + cách + nhĩ nghĩa thành phần: khắc + lữ + cách + nhĩ