克己 khắc kỉ Hán Việt: khắc kỉ Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 己 (kỉ)Hán Việtkhắc kỉCấu tạo克 + 己 · khắc + kỉ nghĩa thành phần: khắc + kỉ Từ liên quan Từ đồng nghĩa便宜 · 自制