克己奉公 khắc kỉ phụng công Hán Việt: khắc kỉ phụng công Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 己 (kỉ) + 奉 (phụng) + 公 (công)Hán Việtkhắc kỉ phụng côngCấu tạo克 + 己 + 奉 + 公 · khắc + kỉ + phụng + công nghĩa thành phần: khắc + kỉ + phụng + công