剋扣軍餉 khắc khấu quân hướng Hán Việt: khắc khấu quân hướng Tổng quan Cấu tạo: 剋 (khắc) + 扣 (khấu) + 軍 (quân) + 餉 (hướng)Hán Việtkhắc khấu quân hướngCấu tạo剋 + 扣 + 軍 + 餉 · khắc + khấu + quân + hướng nghĩa thành phần: khắc + khấu + quân + hướng Nghĩa EngCihui 剋扣軍餉 èkòujūnxiǎng f.e. take an illegal cut of a soldier's pay