剋沃茲科 kè wò cí kē · khắc ốc tư khoa Hán Việt: khắc ốc tư khoa · Pinyin: kè wò cí kē Tổng quan Cấu tạo: 剋 (khắc) + 沃 (ốc) + 茲 (tư) + 科 (khoa)Pinyinkè wò cí kēHán Việtkhắc ốc tư khoaCấu tạo剋 + 沃 + 茲 + 科 · khắc + ốc + tư + khoa nghĩa thành phần: khắc + ốc + tư + khoa