剋爾來福

kè ěr lái fúkhắc nhĩ lai phúc

Hán Việt: khắc nhĩ lai phúc · Pinyin: kè ěr lái fú

Tổng quan

Cấu tạo: 剋 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 來 (lai) + 福 (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 CoronaVac

Đức

  • Handedict CoronaVac (chinesischer Covid-Impfstoff von Sinopharm) (S, Pharm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

克爾白 · 來福槍 · 來福線 · 剋爾剋島 · 克爾斯汀 · 克尔期砷钢 · 剋爾柏洛斯 · 克爾特神話