剋爾來福 kè ěr lái fú · khắc nhĩ lai phúc Hán Việt: khắc nhĩ lai phúc · Pinyin: kè ěr lái fú Tổng quan Cấu tạo: 剋 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 來 (lai) + 福 (phúc)Pinyinkè ěr lái fúHán Việtkhắc nhĩ lai phúcCấu tạo剋 + 爾 + 來 + 福 · khắc + nhĩ + lai + phúc nghĩa thành phần: khắc + nhĩ + lai + phúc