剋爾柏洛斯 kè ěr bǎi luò sī · khắc nhĩ bách lạc tư Hán Việt: khắc nhĩ bách lạc tư · Pinyin: kè ěr bǎi luò sī Tổng quan Cấu tạo: 剋 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 柏 (bách) + 洛 (lạc) + 斯 (tư)Pinyinkè ěr bǎi luò sīHán Việtkhắc nhĩ bách lạc tưCấu tạo剋 + 爾 + 柏 + 洛 + 斯 · khắc + nhĩ + bách + lạc + tư nghĩa thành phần: khắc + nhĩ + bách + lạc + tư