前一陣子 tiền nhất trận tử Hán Việt: tiền nhất trận tử Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 一 (nhất) + 陣 (trận) + 子 (tử)Hán Việttiền nhất trận tửCấu tạo前 + 一 + 陣 + 子 · tiền + nhất + trận + tử nghĩa thành phần: tiền + nhất + trận + tử Nghĩa EngCihui 前一陣子 ián yīzhènzi ►See qián yīzhèn