前三角洲 tiền tam giác châu Hán Việt: tiền tam giác châu Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 三 (tam) + 角 (giác) + 洲 (châu)Hán Việttiền tam giác châuCấu tạo前 + 三 + 角 + 洲 · tiền + tam + giác + châu nghĩa thành phần: tiền + tam + giác + châu Nghĩa EngCihui prodelta