前上側片 tiền thượng trắc phiến Hán Việt: tiền thượng trắc phiến Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 上 (thượng) + 側 (trắc) + 片 (phiến)Hán Việttiền thượng trắc phiếnCấu tạo前 + 上 + 側 + 片 · tiền + thượng + trắc + phiến nghĩa thành phần: tiền + thượng + trắc + phiến Nghĩa EngCihui basalar