前世有緣 tiền thế hữu duyến Hán Việt: tiền thế hữu duyến Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 世 (thế) + 有 (hữu) + 緣 (duyến)Hán Việttiền thế hữu duyếnCấu tạo前 + 世 + 有 + 緣 · tiền + thế + hữu + duyến nghĩa thành phần: tiền + thế + hữu + duyến Nghĩa EngCihui 前世有緣 iánshìyǒuyuán f.e. be connected in a former existence