前親晩後 qián qīn wǎn hòu Pinyin: qián qīn wǎn hòu Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 親 (thân) + 晩 + 後 (hậu)Pinyinqián qīn wǎn hòuCấu tạo前 + 親 + 晩 + 後 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前妻之子。对后母而言。Tân Hoa Tự Điển 1.前妻之子。对后母而言。