前人類的 tiền nhân loại đích Hán Việt: tiền nhân loại đích Tổng quan trước khi có loài người Cấu tạo: 前 (tiền) + 人 (nhân) + 類 (loại) + 的 (đích)Hán Việttiền nhân loại đíchCấu tạo前 + 人 + 類 + 的 · tiền + nhân + loại + đích nghĩa thành phần: tiền + nhân + loại + đích Nghĩa ViệtCihui trước khi có loài người