前仆後起
tiền phó hậu khởi
Hán Việt: tiền phó hậu khởi · Pinyin: qián pū hòu qǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仆:倒下;起:接着,跟上。前面的倒下了,后面的紧跟上去。形容斗争的英勇壮烈。
Hán Việt: tiền phó hậu khởi · Pinyin: qián pū hòu qǐ