前僕後踣
tiền bộc hậu phấu
Hán Việt: tiền bộc hậu phấu · Pinyin: qián pú hòu bó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容斗争的英勇壮烈。同“前仆后继”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"前仆后继"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容斗争的英勇壮烈。同前仆后继”。
Hán Việt: tiền bộc hậu phấu · Pinyin: qián pú hòu bó