前仆後起

qián pū hòu qǐ tiền phó hậu khởi

Hán Việt: tiền phó hậu khởi · Pinyin: qián pū hòu qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (phó) + (hậu) + (khởi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 作戰時前面的人倒下,後面的繼續往前衝。形容不怕犧牲,奮勇向前。清.黃遵憲〈近世愛國志士歌〉:「黨獄橫興,株連甚眾,而有志之士,前仆後起。」也作「前仆後繼」。