前仰後合

qián yǎng hòu hé tiền ngưỡng hậu hợp

Hán Việt: tiền ngưỡng hậu hợp · Pinyin: qián yǎng hòu hé

Tổng quan

lắc lư tới lui | đung đưa qua lại

Cấu tạo: (tiền) + (ngưỡng) + (hậu) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lắc lư tới lui | đung đưa qua lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身体前后晃动。形容大笑或困倦得直不起腰的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓身体前后晃动﹐不能自持。多形容大笑状。

Eng

  • CC-CEDICT to sway to and fro|to rock back and forth
  • Cihui 前仰后合 iányǎnghòuhé f.e. rock back and forth (with laughter) | Dàjiā ¹xiào ³de ∼. Evenyone rocked back and forth with laughter.