前任市長 tiền nhâm thị trường Hán Việt: tiền nhâm thị trường Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 任 (nhâm) + 市 (thị) + 長 (trường)Hán Việttiền nhâm thị trườngCấu tạo前 + 任 + 市 + 長 · tiền + nhâm + thị + trường nghĩa thành phần: tiền + nhâm + thị + trường Nghĩa EngCihui ex-mayor