前任書記

tiền nhâm thư kí

Hán Việt: tiền nhâm thư kí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (nhâm) + (thư) + (kí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 前任書記 iánrèn shūjì n. former secretary M:²wèi