前伏後仰 tiền phục hậu ngưỡng Hán Việt: tiền phục hậu ngưỡng Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 伏 (phục) + 後 (hậu) + 仰 (ngưỡng)Hán Việttiền phục hậu ngưỡngCấu tạo前 + 伏 + 後 + 仰 · tiền + phục + hậu + ngưỡng nghĩa thành phần: tiền + phục + hậu + ngưỡng Nghĩa EngCihui 前伏後仰 iánfúhòuyǎng f.e. bend forwards and backwards