前體藥物 qián tǐ yào wù · tiền thể dược vật Hán Việt: tiền thể dược vật · Pinyin: qián tǐ yào wù Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 體 (thể) + 藥 (dược) + 物 (vật)Pinyinqián tǐ yào wùHán Việttiền thể dược vậtCấu tạo前 + 體 + 藥 + 物 · tiền + thể + dược + vật nghĩa thành phần: tiền + thể + dược + vật