前作用域 tiền tác dụng vực Hán Việt: tiền tác dụng vực Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 作 (tác) + 用 (dụng) + 域 (vực)Hán Việttiền tác dụng vựcCấu tạo前 + 作 + 用 + 域 · tiền + tác + dụng + vực nghĩa thành phần: tiền + tác + dụng + vực Nghĩa EngCihui prescope