前來救援 tiền lai cứu viên Hán Việt: tiền lai cứu viên Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 來 (lai) + 救 (cứu) + 援 (viên)Hán Việttiền lai cứu viênCấu tạo前 + 來 + 救 + 援 · tiền + lai + cứu + viên nghĩa thành phần: tiền + lai + cứu + viên Nghĩa EngCihui come the rescue